越南编码 87032213 与中国同类目税则对照
按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
以下为 6 位国际统一类目 870322 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南
870322
- - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc:
共 20 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 87032211 |
- - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
|
— | |
| 87032212 |
- - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
|
— | |
| 87032213 当前 |
- - - - Ô tô cứu thương
|
— | |
| 87032214 |
- - - - Ô tô tang lễ
|
— | |
| 87032215 |
- - - - Ô tô chở phạm nhân
|
— | |
| 87032216 |
- - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
|
— | |
| 87032217 |
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
|
— | |
| 87032221 |
- - - - - Loại bốn bánh chủ động
|
— | |
| 87032229 |
- - - - - Loại khác
|
— | |
| 87032230 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87032241 |
- - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN)
|
— | |
| 87032242 |
- - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles)
|
— | |
| 87032243 |
- - - - Ô tô cứu thương
|
— | |
| 87032244 |
- - - - Ô tô tang lễ
|
— | |
| 87032245 |
- - - - Ô tô chở phạm nhân
|
— | |
| 87032246 |
- - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes)
|
— | |
| 87032247 |
- - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1)
|
— | |
| 87032251 |
- - - - - Loại bốn bánh chủ động
|
— | |
| 87032259 |
- - - - - Loại khác
|
— | |
| 87032290 |
- - - - Loại khác
|
— |
中国
870322
仅装有点燃式活塞内燃发动机的其他机动车辆,1000ml<排量≤1500ml
共 12 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 8703223010 |
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机小轿车
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8703223090 |
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机小轿车的成套散件
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8703224010 |
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机四轮驱动越野车
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8703224090 |
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机四轮驱动越野车的成套散件
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8703225010 |
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机小客车
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8703225090 |
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机小客车的成套散件
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8703229010 |
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机其他载人车辆
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8703229090 |
仅装有1<排量≤1.5升点燃式活塞内燃发动机其他载人车的成套散件
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8703223001 失效 |
1<排量≤1.5升带点燃往复式活塞内燃发动机小轿车
|
— | 对比 |
| 8703224001 失效 |
1<排量≤1.5升带点燃往复活塞内燃发动机四轮驱动越野车
|
— | 对比 |
| 8703225001 失效 |
1<排量≤1.5升带点燃往复式活塞内燃发动机小客车(≤9座)
|
— | 对比 |
| 8703229001 失效 |
1<排量≤1.5升带点燃往复式活塞内燃发动机其他车
|
— | 对比 |