越南编码 87022010 与中国同类目税则对照
按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
越南
87022010
- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
源编码
以下为 6 位国际统一类目 870220 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南
870220
- Loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực:
共 18 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 87022010 当前 |
- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
|
— | |
| 87022022 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
|
— | |
| 87022023 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022029 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022031 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
|
— | |
| 87022032 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022039 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022041 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022049 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022050 |
- - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van)
|
— | |
| 87022061 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
|
— | |
| 87022062 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022069 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022071 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn
|
— | |
| 87022072 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022079 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 87022091 |
- - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn
|
— | |
| 87022099 |
- - - - Loại khác
|
— |
中国
870220
同时装有压燃式活塞内燃发动机(柴油或半柴油发动机)及驱动电动机的车辆
共 5 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 8702201000 |
同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的机坪客车
|
最惠国税率
4%
RCEP·越南
3.6%
|
对比 |
| 8702209100 |
30座及以上同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的大型客车
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8702209210 |
20≤座≤23同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8702209290 |
24≤座≤29同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
|
最惠国税率
15%
|
对比 |
| 8702209300 |
10≤座≤19同时装有压燃式活塞内燃发动机及驱动电动机的客车
|
最惠国税率
15%
|
对比 |