越南编码 84158331 与中国同类目税则对照
按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
以下为 6 位国际统一类目 841583 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南
841583
- - Không gắn kèm bộ phận làm lạnh:
共 8 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 84158311 |
- - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)
|
— | |
| 84158319 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 84158321 |
- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW
|
— | |
| 84158329 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 84158331 当前 |
- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW
|
— | |
| 84158339 |
- - - - Loại khác
|
— | |
| 84158391 |
- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW
|
— | |
| 84158399 |
- - - - Loại khác
|
— |
中国
841583
未装有制冷装置的空气调节器
共 1 条
| 编码 | 名称 | 税率摘要 | 操作 |
|---|---|---|---|
| 8415830000 |
未装有制冷装置的空调器
|
最惠国税率
8%
RCEP·越南
0%
|
对比 |