越南编码 84158121 与中国同类目税则对照

按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
越南 84158121 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 源编码
以下为 6 位国际统一类目 841581 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南 841581 - - Kèm theo một bộ phận làm lạnh và một van đảo chiều chu trình nóng/lạnh (bơm nhiệt có đảo chiều): 共 12 条
编码 名称 税率摘要 操作
84158111
- - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW
—
84158112
- - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)
—
84158119
- - - - Loại khác
—
84158121 当前
- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW
—
84158129
- - - - Loại khác
—
84158131
- - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW
—
84158139
- - - - Loại khác
—
84158195
- - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)
—
84158196
- - - - Công suất làm mát trên 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1)
—
84158197
- - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW
—
84158198
- - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW
—
84158199
- - - - - Loại khác
—
中国 841581 装有制冷装置及一个冷热换向阀的空调器 共 4 条
编码 名称 税率摘要 操作
8415811000
制冷量≤4千大卡/时热泵式空调器
最惠国税率 8%
RCEP·越南 0%
对比
8415812001
4000大卡/时<制冷量≤12046大卡/时热泵式空调器
最惠国税率 10%
RCEP·越南 19%
对比
8415812090
其他制冷量>12046大卡/时热泵式空调器
最惠国税率 10%
RCEP·越南 19%
对比
8415812000 失效
制冷量>4千大卡/时热泵式空调器(装有制冷装置及一个冷热循环换向阀的 )
最惠国税率 20.0%
对比