Vietnam code 22042122 vs China: same-heading tariff map
All subheadings and rates of both countries aligned by the international 6-digit heading
All codes and rates of both countries under international heading 220421. Click Compare on the target side for a field-level diff of any pair.
Vietnam
220421
- - Loại trong đồ đựng không quá 2 lít:
5 in total
| Code | Name | Tax summary | Actions |
|---|---|---|---|
| 22042111 |
- - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích
|
— | |
| 22042113 |
- - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích
|
— | |
| 22042114 |
- - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích
|
— | |
| 22042121 |
- - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích
|
— | |
| 22042122 Current |
- - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích
|
— |
China
220421
装入≤2升的容器的鲜葡萄酿造的酒
1 in total
| Code | Name | Tax summary | Actions |
|---|---|---|---|
| 2204210000 |
小包装的鲜葡萄酿造的酒
|
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate
14%
RCEP·Vietnam
0%
|
Compare |