越南编码 22030011 与中国同类目税则对照

按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
越南 22030011 - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN) 源编码
以下为 6 位国际统一类目 220300 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南 220300 共 4 条
编码 名称 税率摘要 操作
22030011 当前
- - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN)
—
22030019
- - Loại khác (SEN)
—
22030091
- - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích
—
22030099
- - Loại khác
—
中国 220300 麦芽酿造的啤酒 共 1 条
编码 名称 税率摘要 操作
2203000000
麦芽酿造的啤酒
最惠国税率 0元/升
RCEP·越南 0%
对比