越南编码 02084010 与中国同类目税则对照

按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
越南 02084010 - - Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) 源编码
以下为 6 位国际统一类目 020840 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南 020840 - Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); của hải cẩu, sư tử biển và con moóc (hải mã) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): 共 2 条
编码 名称 税率摘要 操作
02084010 当前
- - Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia)
—
02084090
- - Loại khác
—
中国 020840 鲜、冷、冻的鲸、海豚及鼠海豚的、海牛及儒艮的以及海豹、海狮及海象的肉及食用杂碎 共 4 条
编码 名称 税率摘要 操作
0208400011
鲜、冷或冻的濒危海豹、海狮及海象(鳍足亚目哺乳动物)的肉及食用杂碎
最惠国税率 23%
对比
0208400019
鲜、冷或冻的非濒危海豹、海狮及海象(鳍足亚目哺乳动物)的肉及食用杂碎
最惠国税率 23%
对比
0208400020
鲜、冷或冻的鲸、海豚及鼠海豚(鲸目哺乳动物)、海牛及儒艮(海牛目哺乳动物)的肉及食用杂碎
最惠国税率 23%
对比
0208400000 失效
鲜、冷或冻的鲸、海豚及鼠海豚的;鲜、冷或冻的海牛及儒艮的;鲜、冷或冻的海豹、海狮及海象的肉及食用杂碎
最惠国税率 23%
RCEP·越南 0%
对比