China · HS Codes
Search Results: 87036077
Country/Region: China
Type: HS Codes
Keywords: 87036077
Sort: Code Descending
| HS Codes | Code Name | Unit | Preferential Import MFN | General import duty rate | Export Duty Rate | VAT | Special Consumption Tax | Actions |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc |
chiếc/unit
|
47
|
70.5
|
-
|
10/8
|
ĐB
|
| HS Code Hierarchy | Unit | Preferential Import MFN | General import duty rate | Export Duty Rate | VAT | Special Consumption Tax | Actions |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
17
XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP |
|||||||
-
8703
Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua
|
|||||||
-
8703 60
- Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực, có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài:
|
|||||||
chiếc/unit
|
47
|
70.5
|
-
|
10/8
|
ĐB
|
||